kara sea

kara sea

The research vessel sails through the Kara Sea.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Biển Kara một vùng biển thuộc Bắc Băng Dương, nằmphía bắc của Siberia phía đông của biển Barents. Vùng biển này bị băng bao phủ hầu hết thời gian trong năm.

dụ sử dụng
  • (Biển Kara nổi tiếng với khí hậu khắc nghiệt lớp băng dày.)
  • (Nhiều cuộc thám hiểm đã được tiến hành để khám phá Biển Kara.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in the Kara Sea": dùng để chỉ vị trí địa cụ thể.
    • Oil drilling activities in the Kara Sea are controversial. (Các hoạt động khoan dầuBiển Kara đang gây tranh cãi.)
  • "the Kara Sea region": khu vực xung quanh Biển Kara.
    • The Kara Sea region is home to unique Arctic wildlife. (Khu vực Biển Kara nơi sinh sống của các loài động vật hoang dã Bắc Cực độc đáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể. Từ này một danh từ riêng chỉ địa danh cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp. Có thể tham khảo:
    • Vùng biển Bắc Cực: một cách mô tả chung chung, nhưng không chính xác bằng "Biển Kara".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "Kara Sea" danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.